CÁC LOẠI PHÍ VÀ PHỤ PHÍ TRONG VẬN CHUYỂN ĐƯỜNG BIỂN

Thảo luận trong 'Rao vặt khác' bắt đầu bởi cuocvanchuyen2017, 14/3/18.

  1. cuocvanchuyen2017

    cuocvanchuyen2017 Member

    Tham gia ngày:
    18/11/17
    Bài viết:
    59
    Đã được thích:
    0
    Điểm thành tích:
    6
    Các loại phí và phụ phí trong vận tải đường biển
    1. O/F (Ocean Freight)

    O/F là chi phí vận tải đơn thuần từ cảng đi đến cảng đích hay còn được gọi là cước biển.

    2. Phí chứng từ (Documentation fee).

    Đối với lô hàng xuất khẩu thì các Hãng tàu / Forwarder phải phát hành một cái gọi là Bill of Lading (hàng vận tải bằng đường biển) hoặc Airway Bill (hàng vận tải bằng đường không). Phí này là phí chứng từ để hãng tàu làm vận đơn và các thủ tục về giấy tờ cho lô hàng.

    Đối với lô hàng nhập khẩu vào Việt Nam thì consignee phải đến Hãng tàu/Forwarder để lấy lệnh giao hàng, mang ra ngoài cảng xuất trình cho kho (hàng lẻ)/làm phiếu EIR (hàng container FCL) thì mới lấy được hàng. Thường một lô hàng có một D/O nên phí này là phí FWD thu để trả cho hãng tàu.

    3. Phí THC (Terminal Handling Charge)
    THC là phụ phí xếp dỡ tại cảng là khoản phí thu trên mỗi container để bù đắp chi phí cho các hoạt động làm hàng tại cảng, như: xếp dỡ, tập kết container từ CY ra cầu tàu… Thực chất cảng thu hãng tàu phí xếp dỡ và các phí liên quan khác và hãng tàu sau đó thu lại từ chủ hàng (người gửi và người nhận hàng) khoản phí gọi là THC.
    4. Phí CFS (Container Freight Station fee)
    CFS là phí cho một lô hàng lẻ xuất/nhập khẩu thì các công ty Consol / Forwarder phải dỡ hàng hóa từ container đưa vào kho hoặc ngược lại và họ thu phí CFS.
    5. Phí CIC (Container Imbalance Charge) hay “Equipment Imbalance Surcharge”
    CIC là phụ phí mất cân đối vỏ container hay còn gọi là phí phụ trội hàng nhập. Có thể hiểu là phụ phí chuyển vỏ container rỗng. Đây là một loại phụ phí cước biển mà các hãng tàu thu để bù đắp chi phí phát sinh từ việc điều chuyển một lượng lớn container rỗng từ nơi thừa đến nơi thiếu.

    6.Phí EBS (Emergency Bunker Surcharge)

    EBS là phụ phí xăng dầu cho các tuyến hàng đi châu Á. Phụ phí này bù đắp chi phí “hao hụt” do sự biến động giá xăng dầu trên thế giới cho hãng tàu. Phí EBS là một loại phụ phí vận tải biển, phí EBS không phải phí được tính trong Local Charge.

    7. Phí Handling (Handling fee)
    Handling là phí đại lý theo dõi quá trình giao nhận và vận chuyển hàng hóa cũng như khai báo manifest với cơ quan hải quan trước khi tàu cập.

    8. BAF (Bunker Adjustment Factor): Phụ phí biến động giá nhiên liệu

    – Là khoản phụ phí (ngoài cước biển) hãng tàu thu từ chủ hàng để bù đắp chi phí phát sinh do biến động giá nhiên liệu. Tương đương với thuật ngữ FAF (Fuel Adjustment Factor)…

    9. CAF (Currency Adjustment Factor): Phụ phí biến động tỷ giá ngoại tệ.
    – Là khoản phụ phí (ngoài cước biển) hãng tàu thu từ chủ hàng để bù đắp chi phí phát sinh do biến động tỷ giá ngoại tệ…

    10. COD (Change of Destination): Phụ phí thay đổi nơi đến
    – Là phụ phí hãng tàu thu để bù đắp các chi phí phát sinh trong trường hợp chủ hàng yêu cầu thay đổi cảng đích, chẳng hạn như: phí xếp dỡ, phí đảo chuyển, phí lưu container, vận chuyển đường bộ…

    11. DDC (Destination Delivery Charge): Phụ phí giao hàng tại cảng đến
    Không giống như tên gọi thể hiện, phụ phí này không liên quan gì đến việc giao hàng thực tế cho người nhận hàng, mà thực chất chủ tàu thu phí này để bù đắp chi phí dỡ hàng khỏi tàu, sắp xếp container trong cảng (terminal) và phí ra vào cổng cảng. Người gửi hàng không phải trả phí này vì đây là phí phát sinh tại cảng đích.

    12. PCS (Panama Canal Surcharge): Phụ phí qua kênh đào Panama. Phụ phí này áp dụng cho hàng hóa vận chuyển qua kênh đào Panama

    13. PCS (Port Congestion Surcharge): Phí tắc ngẽn cảng
    Phụ phí này áp dụng khi cảng xếp hoặc dỡ xảy ra ùn tắc, có thể làm tàu bị chậm trễ, dẫn tới phát sinh chi phí liên quan cho chủ tàu (vì giá trị về mặt thời gian của cả con tàu là khá lớn).
    14. PSS (Peak Season Surcharge): Phụ phí mùa cao điểm
    Phụ phí này thường được các hãng tàu áp dụng trong mùa cao điểm từ tháng tám đến tháng mười, khi có sự tăng mạnh về nhu cầu vận chuyển hàng hóa thành phẩm để chuẩn bị hàng cho mùa Giáng sinh và Ngày lễ tạ ơn tại thị trường Mỹ và châu Âu.
    15. SCS (Suez Canal Surcharge): Phụ phí qua kênh đào Suez
    Phụ phí này áp dụng cho hàng hóa vận chuyển qua kênh đào Suez
     

Chia sẻ trang này

Đang tải...